Việt Nam chính thức có Luật Trí tuệ Nhân tạo (AI)
Từ ngày 01/03/2026, Nghị định quy định chi tiết về quản lý và phát triển hệ thống Trí tuệ nhân tạo (AI) chính thức có hiệu lực.
Từ ngày 01/03/2026, Nghị định quy định chi tiết về quản lý và phát triển hệ thống Trí tuệ nhân tạo (AI) chính thức có hiệu lực. Đây là văn bản pháp lý quan trọng, tạo khung quản lý đối với hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng AI tại Việt Nam.
Việc Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức được triển khai từ đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong quá trình hoàn thiện khung quản lý công nghệ tại Việt Nam. Thông qua việc thiết lập các nguyên tắc về an toàn, minh bạch và trách nhiệm ngay từ giai đoạn đầu, Việt Nam đang xây dựng nền tảng pháp lý nhằm định hướng sự phát triển AI theo hướng bền vững, có kiểm soát và phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội trong dài hạn.
1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Nghị định áp dụng đối với:
Cơ quan nhà nước
Tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân Việt Nam
Tổ chức, cá nhân nước ngoài có hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng hệ thống AI tại Việt Nam
(trừ trường hợp pháp luật có quy định khác)
Như vậy, phạm vi điều chỉnh không chỉ giới hạn ở đơn vị phát triển công nghệ mà bao gồm cả các tổ chức triển khai, tích hợp hoặc sử dụng AI trong vận hành và kinh doanh.
2. Cấu trúc Nghị định
Dự thảo Nghị định gồm 07 Chương với 45 Điều, bao gồm:
Chương I – Quy định chung (Điều 1–4)
Quy định về phạm vi điều chỉnh, giải thích thuật ngữ và nguyên tắc quản lý hệ thống AI.
Chương II – Phân loại và quản lý hệ thống trí tuệ nhân tạo (Điều 5–15)
Đưa ra cơ chế phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro, làm cơ sở để áp dụng các biện pháp quản lý tương ứng.
Chương III – Minh bạch, giải trình và xử lý sự cố (Điều 16–23)
Quy định nghĩa vụ minh bạch thông tin, cơ chế giải trình và quy trình xử lý khi hệ thống AI xảy ra sự cố hoặc gây tác động ngoài dự kiến.
Chương IV – Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) (Điều 24–31)
Thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình, giải pháp AI mới trước khi triển khai rộng rãi.
Chương V – Hạ tầng, dữ liệu và bảo đảm năng lực tự chủ (Điều 32–39)
Đề cập đến phát triển hạ tầng AI, quản trị dữ liệu và năng lực tự chủ công nghệ.
Chương VI – Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo AI (Điều 40–43)
Định hướng thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, hợp tác công – tư và phát triển nguồn nhân lực.
Chương VII – Điều khoản thi hành (Điều 44–45)
Quy định về hiệu lực và tổ chức thực hiện.
3. Một số tác động đối với doanh nghiệp
Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 không hướng tới việc kìm hãm công nghệ mà thực hiện mục tiêu kép: thúc đẩy đổi mới sáng tạo một cách có trách nhiệm. Cách tiếp cận này được thể hiện qua các nguyên tắc cốt lõi lấy con người làm trung tâm, đảm bảo AI phục vụ lợi ích cộng đồng và không thay thế thẩm quyền tối cao của con người. Với việc Nghị định chính thức có hiệu lực, các doanh nghiệp đang:
Triển khai AI pilot
Ứng dụng AI vào quy trình vận hành
Xây dựng AI Governance Framework
Hợp tác với đối tác công nghệ trong và ngoài nước
cần rà soát lại hệ thống quản trị, quy trình kiểm soát rủi ro và cơ chế minh bạch thông tin nhằm đảm bảo phù hợp với quy định hiện hành.
Đặc biệt, các hệ thống AI có mức độ rủi ro cao sẽ cần tuân thủ các yêu cầu chặt chẽ hơn về quản lý, giải trình và xử lý sự cố.
Tổng hợp: CIO VIETNAM
Nguồn tài liệu: Mrs. Trần Vũ Hà Minh – Cộng đồng CIO Vietnam


